sức căng

sức căng

Một giọt nước đọng trên lá sen thể hiện sức căng bề mặt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực tác động gây ra sự kéo dãn hoặc biến dạng: "sức căng" chỉ độ lớn của lực làm cho một vật thể (như dây, màng, hoặc chất lỏng) xu hướng bị kéo ra hoặc co lại.
    • Trạng thái căng thẳng trong hệ thống: dùng để mô tả mức độ áp lực hoặc căng thẳng trong một cấu trúc, vật liệu, hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • Lực tác động:

    • Sức căng của dây thừng rất lớn, cẩn thận kẻo đứt. (Lực kéo trong sợi dây thừng rất mạnh, có thể gây nguy hiểm nếu không chú ý.)
    • Sức căng bề mặt của nước giúp con nhện có thể đứng trên mặt nước. (Lực trên bề mặt chất lỏng tạo ra hiệu ứng màng mỏng, cho phép nhện di chuyển trên nước.)
  • Trạng thái trong hệ thống:

    • Sức căng trong cầu thép phải được tính toán kỹ lưỡng để tránh sập đổ. (Áp lực bên trong cấu trúc cầu cần được đo lường chính xác để đảm bảo an toàn.)
    • Sức căng tâm lý khi thi cử khiến nhiều học sinh mệt mỏi. (Trạng thái căng thẳng tinh thần do áp lực kỳ thi gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sức căng bề mặt": hiện tượng vật trong đó bề mặt chất lỏng hoạt động như một màng đàn hồi.

    • Giọt nước dạng hình cầu nhờ sức căng bề mặt. (Hiện tượng này tạo ra hình dạng tròn của giọt nước để tối thiểu hóa diện tích bề mặt.)
  • "sức căng ": lực co giãn trong bắp, liên quan đến hoạt động thể chất.

    • Sức căng quá mức có thể gây chấn thương. (Áp lực quá lớn lên bắp dẫn đến tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Căng thẳng (tính từ): trạng thái tâm lý hoặc vật bị kéo dãn, khó chịu.

    • Anh ấy cảm thấy căng thẳng trước buổi phỏng vấn. (Tâm trạng bồn chồn, lo lắng.)
  • Ứng suất (danh từ): lực nội tại trong vật liệu khi chịu tác động, thường dùng trong kỹ thuật.

    • Ứng suất kéo nguyên nhân chính gây nứt gãy tông. (Lực bên trong vật liệu khi bị kéo dãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lực căng: độ lớn của lực kéo dãn.

    • Lực căng dây đàn quyết định âm thanh phát ra. (Sức căng trong dây đàn ảnh hưởng đến cao độ âm thanh.)
  • Áp lực: sức ép từ một nguồn nào đó.

    • Áp lực công việc làm tăng sức căng tinh thần. (Sức ép từ công việc gây ra căng thẳng nội tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • Sức căng đứt dây: tình trạng căng thẳng đến mức không thể chịu đựng được, dẫn đến đổ vỡ.
    • Mâu thuẫn kéo dài đã đến sức căng đứt dây, hai người quyết định ly hôn. (Sự căng thẳng cực độ dẫn đến kết thúc mối quan hệ.)